listening post
/'lisniɳpoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa điểm nghe ngóng: Một vị trí được thiết lập đặc biệt để thu thập thông tin tình báo bằng cách nghe trộm các hoạt động liên lạc hoặc trao đổi của đối phương, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army established a listening post near the border to monitor enemy communications. (Quân đội đã thiết lập một địa điểm nghe ngóng gần biên giới để theo dõi liên lạc của địch.)
- Intelligence from the listening post helped prevent a surprise attack. (Thông tin tình báo từ địa điểm nghe ngóng đã giúp ngăn chặn một cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to man a listening post": canh giữ, trực tại một địa điểm nghe ngóng.
- Soldiers were ordered to man the listening post throughout the night. (Binh lính được lệnh canh giữ địa điểm nghe ngóng suốt đêm.)
"an electronic listening post": địa điểm nghe ngóng điện tử, sử dụng thiết bị kỹ thuật cao.
- The spy satellite functioned as an electronic listening post in space. (Vệ tinh do thám hoạt động như một địa điểm nghe ngóng điện tử trong không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Observation post (n): Đài quan sát, vị trí quan sát (tập trung vào theo dõi bằng mắt thường hoặc thiết bị quang học hơn là nghe).
- Surveillance (n): Sự giám sát, theo dõi (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều phương thức thu thập thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Monitoring station: Trạm theo dõi, giám sát.
- Interception point: Điểm chặn thu (tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "listening post")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "listening post")
danh từ
- (quân sự) địa điểm nghe ngóng (hoạt động của địch)